Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

femto

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

femto

//

  • (Tech) femtô (10 lũy thừa -15)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...