Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fencer

/'fensə/ phổ biến #30937

“fencers” là số nhiều của fencer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fencers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fencer

/'fensə/

danh từ

  • người làm hàng rào; người sửa hàng rào
  • người vượt rào
  • người đánh kiếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone skilled at fencing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...