fencer
/'fensə/ phổ biến #30937
“fencers” là số nhiều của fencer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fencers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fencer
/'fensə/
danh từ
- người làm hàng rào; người sửa hàng rào
- người vượt rào
- người đánh kiếm
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone skilled at fencing