Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ferae nature

/'fiəri:nə'tjuəri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ferae nature

/'fiəri:nə'tjuəri:/

tính từ

  • sống tự nhiên, hoang dã
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...