Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15951

feral

/'fiərəl/

tính từ

  • hoang dã
  • hoang vu, không cày cấy
  • cục súc; hung d
Định nghĩa tiếng Anh

s. wild and menacing

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...