ferial
/'fiəriəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ferial
/'fiəriəl/
tính từ
- (tôn giáo) thường
- ferial service: buổi lễ thường
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or being a feria