Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ferial

/'fiəriəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ferial

/'fiəriəl/

tính từ

  • (tôn giáo) thường
    • ferial service: buổi lễ thường
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or being a feria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...