Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11205

ferocious

/fə'rouʃəs/

tính từ

  • dữ tợn, hung ác, dã man, tàn bạo
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by extreme and violent energy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...