ferroelectricity
/,ferәi,lek'trisiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ferroelectricity
//
- tính sắt điện
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...