Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ferrous

/'ferəs/ GRE phổ biến #29567
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ferrous

/'ferəs/

tính từ

  • có chứa sắt
  • (hoá học) thuốc sắt
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or containing iron

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...