Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fervor

/'fə:və/ TOEFLGRE phổ biến #11027
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fervor

/'fə:və/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fervour
Định nghĩa tiếng Anh

n feelings of great warmth and intensity n the state of being emotionally aroused and worked up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...