festive
/'festiv/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10117
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
festive
/'festiv/
tính từ
- thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội
- festive holidday: ngày hội
- a festive season: mùa hội
- vui
- thích tiệc tùng, đình đám
Định nghĩa tiếng Anh
s offering fun and gaiety