Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

festive

/'festiv/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10117
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

festive

/'festiv/

tính từ

  • thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội
    • festive holidday: ngày hội
    • a festive season: mùa hội
  • vui
  • thích tiệc tùng, đình đám
Định nghĩa tiếng Anh

s offering fun and gaiety

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...