Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

festivity

/fes'tiviti/ Collins ★ phổ biến #10252

“festivities” là số nhiều của festivity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự vui mừng; sự hân hoan danh từ

“The festival was filled with joy and festivity.”Lễ hội tràn ngập niềm vui và sự hân hoan.

Biến thể từ festivities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

festivity

/fes'tiviti/

danh từ

  • sự vui mừng; sự hân hoan
  • ngày hội
  • (số nhiều) lễ
    • wedding festivities: lễ cưới
Định nghĩa tiếng Anh

n any joyous diversion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...