Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10252

festivity

/fes'tiviti/

danh từ

  • sự vui mừng; sự hân hoan
  • ngày hội
  • (số nhiều) lễ
    • wedding festivities: lễ cưới
Biến thể từ festivities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n any joyous diversion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...