Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22261

fetching

/'fetʃiɳ/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quyến rũ; làm mê hoặc, làm say mê
    • a fetching smile: nụ cười quyến rũ, nụ cười say đắm
Định nghĩa tiếng Anh

s. very attractive; capturing interest

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...