Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fetishist

/'fi:tiʃist/ phổ biến #36013
Biến thể từ fetishists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fetishist

/'fi:tiʃist/

danh từ

  • người theo đạo thờ vật, người sùng bái vật thần
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who engages in fetishism (especially of a sexual nature)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...