feudalise
/'fju:dəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feudalise
/'fju:dəlaiz/
ngoại động từ
- phong kiến hoá
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...