Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fevered

/'fi:vəd/ phổ biến #24350
Biến thể từ fevered quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fevered

/'fi:vəd/

tính từ

  • sốt, lên cơn sốt
  • xúc động, bồn chồn; bị kích thích (thần kinh)
Định nghĩa tiếng Anh

s. highly excited

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...