Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiasco

/fi'æskou/ GRECollins ★ phổ biến #12481

“fiascos” là số nhiều của fiasco — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự thất bại nhục nhã, trò hề thất bại danh từ

“The conference organization was a complete fiasco.”Công tác tổ chức hội nghị là một sự thất bại nhục nhã hoàn toàn.

Biến thể từ fiascos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiasco

/fi'æskou/

danh từ, số nhiều fiascos, fiascoes

  • sự thất bại
Định nghĩa tiếng Anh

n a sudden and violent collapse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...