Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fib

/fib/ phổ biến #29376

“fibbing” là hiện tại phân từ của fib — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fib

/fib/

danh từ

  • điều nói dối nhỏ; chuyện bịa

nội động từ

  • nói dối, nói bịa

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cú đấm (quyền Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trivial lie v. tell a relatively insignificant lie

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...