Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fibrillate

/'faibrileit/

“fibrillating” là hiện tại phân từ của fibrillate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fibrillate

/'faibrileit/

tính từ

  • có sợi nhỏ, có thớ nhỏ
  • (thực vật học) có rễ tóc
Định nghĩa tiếng Anh

v. make fine, irregular, rapid twitching movements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...