Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fickle

/'fikl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #15716
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fickle

/'fikl/

tính từ

  • hay thay đổi, không kiên định
    • fickle weather: thời tiết thay đổi luôn
    • a fickle lover: người yêu không kiên định (không chung thuỷ)
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by erratic changeableness in affections or attachments

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...