Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fictionalization

phổ biến #45398
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fictionalization

//

* danh từ
  • xem fictionalize chỉ sợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a literary work based partly or wholly on fact but written as if it were fiction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...