fictionalize
/'fikʃənaiz/ phổ biến #28429
Biến thể từ
fictionalized quá khứ
fictionalized quá khứ phân từ
fictionalizing hiện tại phân từ
fictionalizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fictionalize
/'fikʃənaiz/
ngoại động từ
- viết thành tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. make into fiction