Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiddler

/'fidlə/ phổ biến #22951

“fiddlers” là số nhiều của fiddler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fiddlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiddler

/'fidlə/

danh từ

  • (động vật học) cua uca, cua kéo đàn (cg fiddler crab)

thành ngữ

  1. if you dance you must pay the fiddler
    • muốn ăn cá phải lội nước, muốn ăn hét phải đào giun
Định nghĩa tiếng Anh

n a musician who plays the violin n someone who manipulates in a nervous or unconscious manner n an unskilled person who tries to fix or mend

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...