Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiddlestick

/'fidlstik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiddlestick

/'fidlstik/

-bow) /'fidlbou/

danh từ

  • cái vĩ (để kéo viôlông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bow used in playing the violin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...