fiddling
/'fidliɳ/ phổ biến #31166
Biến thể từ
fiddling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fiddling
/'fidliɳ/
tính từ
- nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường, không đáng kể
- vô ích
Định nghĩa tiếng Anh
s. (informal) small and of little importance