Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiddling

/'fidliɳ/ phổ biến #31166
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiddling

/'fidliɳ/

tính từ

  • nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường, không đáng kể
  • vô ích
Định nghĩa tiếng Anh

s. (informal) small and of little importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...