Từ điển Anh–Việt
112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “fidelitous” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
fidelityđộ trung thực, độ chính xác Xem từ gốc112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
fidelityđộ trung thực, độ chính xác Xem từ gốcĐang tải...