Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

field court martial

/'fi:ld,kɔ:t'mɑ:ʃəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

field court martial

/'fi:ld,kɔ:t'mɑ:ʃəl/

danh từ

  • (quân sự) toà án quân sự tại trận tuyến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...