Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

field-artillery

/'fi:ldə'lauəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

field-artillery

/'fi:ldə'lauəns/

danh từ, (quân sự)

  • (như) field-piece
  • (Field-Artillery) binh chủng pháo dã chiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...