Từ điển Anh–Việt

112,408 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

field-glass

/'fi:ldglɑ:s/

danh từ

  • ống nhòm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...