Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

field-mouse

/'fi:ldmaus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

field-mouse

/'fi:ldmaus/

danh từ

  • (động vật học) chuột đồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...