Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

field-test

“field-tests” là số nhiều của field-test — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

field-test

//

* danh từ
  • sự thực nghiệm* động từ
  • thực nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh

v. test something under the conditions under which it will actually be used

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...