Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“field-tests” là số nhiều của field-test — đang hiển thị từ gốc:

field-test

//

* danh từ
  • sự thực nghiệm* động từ
  • thực nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh

v. test something under the conditions under which it will actually be used

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...