Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

field-work

/'fi:ldwə:k/

danh từ

  • (quân sự) công sự tạm thời
  • sự điều tra ngoài trời (của các nhà thực vật học, địa chất học)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...