Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fieldfare

/'fi:ldfeə/

danh từ

  • (động vật học) chim hét đầu xám
Biến thể từ fieldfares số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. medium-sized Eurasian thrush seen chiefly in winter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...