Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fieldfare

/'fi:ldfeə/

“fieldfares” là số nhiều của fieldfare — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fieldfares số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fieldfare

/'fi:ldfeə/

danh từ

  • (động vật học) chim hét đầu xám
Định nghĩa tiếng Anh

n. medium-sized Eurasian thrush seen chiefly in winter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...