Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fieldsman

/'fi:ldə/
Biến thể từ fieldsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fieldsman

/'fi:ldə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) người chặn bóng (crickê)
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of the cricket team that is fielding rather than batting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...