Từ điển Anh–Việt

112,398 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fieldsmen” là số nhiều của fieldsman — đang hiển thị từ gốc:

fieldsman

/'fi:ldə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) người chặn bóng (crickê)
Biến thể từ fieldsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of the cricket team that is fielding rather than batting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...