fiery
/'faiəri/ Collins ★ phổ biến #7833
“fieriest” là so sánh nhất của fiery — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fieriest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fiery
/'faiəri/
tính từ
- ngụt cháy, bốc cháy, bố lửa
- a fiery sun: mặt trời đổ lửa
- nảy lửa
- fiery eyes: đôi mắt nảy lửa
- mang lửa (tên đạn)
- như lửa, như bốc lửa, nóng như lửa
- dễ cháy, dễ bắt lửa, dễ nổ (khí)
- cay nồng
- a fiery taste: vị cay nồng
- nóng nảy, dễ cáu, dễ nổi giận, hung hăng
- fiery nature: tính nóng nảy, tính nóng như lửa; tính hung hăng
- hăng, sôi nổi, nồng nhiệt
- a fiery horse: con ngựa hăng
- fiery words: những lời nói sôi nổi
- viêm tấy (chỗ đau vết thương)
Định nghĩa tiếng Anh
s. like or suggestive of fire s. very intense