Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fifteen

/'fif'ti:n/ Collins ★★★★★ phổ biến #2995

Nghĩa thường dùng

Mười lăm num.

“Fifteen minutes more.”Còn 15 phút.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fifteen

/'fif'ti:n/

tính từ

  • mười lăm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the sum of fourteen and one s. being one more than fourteen

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...