Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fig

/fig/ GRECollins ★ phổ biến #7542

“figging” là hiện tại phân từ của fig — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quả sung danh từ

“I bought some fresh figs from the market.”Tôi đã mua một ít quả sung tươi từ chợ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fig

/fig/

danh từ

  • (thực vật học) quả sung; quả vả
  • (thực vật học) cây sung; cây vả ((cũng) fig tree)
  • vật vô giá trị; một tí, một chút
    • his opinion is not worth a fig: ý kiến của hắn chắng có một chút giá trị gì

thành ngữ

  1. I don't care a fig
    • (xem) care

danh từ

  • quần áo, y phục; trang bị
    • in full fig: ăn mặc chỉnh tề; trang bị đầy đủ
  • tình trạng sức khoẻ
    • in good fig: sung sức

ngoại động từ

  • to fig out (up) a horse làm ngựa hăng lên
  • to fig out someone ăn mặc diện cho ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. Mediterranean tree widely cultivated for its edible fruit n. fleshy sweet pear-shaped yellowish or purple multiple fruit eaten fresh or preserved or dried

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...