Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fighting plane

/'faitiɳ'plein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fighting plane

/'faitiɳ'plein/

danh từ

  • (quân sự) máy bay chiến đấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...