Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

figment

/'figmənt/ TOEFLGRE phổ biến #22358

“figments” là số nhiều của figment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ figments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

figment

/'figmənt/

danh từ

  • điều tưởng tượng; điều bịa đặt
    • a figment of the mind: điều tưởng tượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a contrived or fantastic idea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...