figment
/'figmənt/ TOEFLGRE phổ biến #22358
“figments” là số nhiều của figment — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
figments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
figment
/'figmənt/
danh từ
- điều tưởng tượng; điều bịa đặt
- a figment of the mind: điều tưởng tượng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a contrived or fantastic idea