Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

figuration

/,figju'reiʃn/ phổ biến #24034

“figurations” là số nhiều của figuration — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ figurations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

figuration

/,figju'reiʃn/

danh từ

  • hình tượng, hình dáng
  • sự tượng trưng
  • sự trang trí
  • (âm nhạc) hình
    • harmonic figuration: hình hoà âm
Định nghĩa tiếng Anh

n. representing figuratively as by emblem or allegory n. decorating with a design

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...