Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filament

/'filəmənt/ GRE phổ biến #13790

“filaments” là số nhiều của filament — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sợi mảnh, sợi chỉ danh từ

“The light bulb contains a thin filament that glows when electricity passes through.”Bóng đèn chứa một sợi mảnh phát sáng khi có điện chạy qua.

Biến thể từ filaments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filament

/'filəmənt/

danh từ

  • sợi nhỏ, dây nhỏ, tơ
  • sợi đèn, dây tóc (đèn)
  • (thực vật học) chỉ nhị
Định nghĩa tiếng Anh

n. the stalk of a stamen n. a threadlike structure (as a chainlike series of cells) n. a thin wire (usually tungsten) that is heated white hot by the passage of an electric current

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...