Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filarial

/fi'leəriəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filarial

/fi'leəriəl/

danh từ

  • (thuộc) giun chỉ; có tính chất giun chỉ
  • có giun chỉ; do giun chỉ;
Định nghĩa tiếng Anh

a. related to or infested with or transmitting parasitic worms especially filaria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...