Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filariasis

/,filə'raiəsis/ phổ biến #46813
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filariasis

/,filə'raiəsis/

danh từ

  • (y học) bệnh giun chỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disease caused by nematodes in the blood or tissues of the body causing blockage of lymphatic vessels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...