Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

file cabinet

/ˈfaɪl ˌkæb.ɪ.nət/

Nghĩa thường dùng

Tủ đựng tài liệu cụm từ

“The office has a large file cabinet for important papers.”Văn phòng có một tủ đựng tài liệu lớn cho các giấy tờ quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...