Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filial

/'filjəl/ GRE phổ biến #22430

“filials” là số nhiều của filial — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về con cái tính từ

“Filial piety is a virtue.”Hiếu thảo là một đức tính.

Biến thể từ filials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filial

/'filjəl/

tính từ

  • (thuộc) con cái; (thuộc) đạo làm con
    • filial respect: lòng cung kính của con cái đối với cha mẹ
    • filial duty: nhiệm vụ làm con
Định nghĩa tiếng Anh

a. designating the generation or the sequence of generations following the parental generation a. relating to or characteristic of or befitting an offspring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...