Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filing cabinet

/ˈfaɪ.lɪŋ ˌkæb.ɪ.nɪt/

Nghĩa thường dùng

tủ hồ sơ danh từ

“The filing cabinet is locked.”Tủ hồ sơ đã bị khóa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...