fill in the
cụm từ
- điền vào
- fill in the blank: điền vào chỗ trống
- fill in the form: điền vào mẫu đơn
- fill in the details: điền chi tiết
Trái nghĩa
leave blankomit
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...