Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1207

complete

/kəm'pli:t/

tính từ

  • đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
    • a complete failure: một sự thất bại hoàn toàn
  • hoàn thành, xong
    • when will the work be complete?: khi nào công việc ấy sẽ hoàn thành?
  • (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn toàn, toàn diện (người)
    • complete horseman: một người cưỡi ngựa giỏi hoàn toàn

ngoại động từ

  • hoàn thành, làm xong
  • làm đầy đủ, bổ sung, làm cho trọn vẹn; làm cho hoàn toàn
    • this completes my happiness: điều này làm cho niềm hạnh phúc của tôi thêm trọn vẹn
Định nghĩa tiếng Anh

v. come or bring to a finish or an end; others finished in over 4 hours"\nv. bring to a whole, with all the necessary parts or elements\nv. complete a pass\nv. write all the required information onto a form

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...