complete
/kəm'pli:t/
tính từ
- đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
- a complete failure: một sự thất bại hoàn toàn
- hoàn thành, xong
- when will the work be complete?: khi nào công việc ấy sẽ hoàn thành?
- (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn toàn, toàn diện (người)
- complete horseman: một người cưỡi ngựa giỏi hoàn toàn
ngoại động từ
- hoàn thành, làm xong
- làm đầy đủ, bổ sung, làm cho trọn vẹn; làm cho hoàn toàn
- this completes my happiness: điều này làm cho niềm hạnh phúc của tôi thêm trọn vẹn
Biến thể từ
completed quá khứ phân từ
completed quá khứ
completing hiện tại phân từ
completes ngôi 3 số ít
Trái nghĩa
incompletepartialunfinished
Định nghĩa tiếng Anh
v. come or bring to a finish or an end; others finished in over 4 hours"\nv. bring to a whole, with all the necessary parts or elements\nv. complete a pass\nv. write all the required information onto a form